Cơ chế đau | Phản ứng viêm | Lượng giá và điều trị đau
LƯỢNG GIÁ VÀ ĐIỀU TRỊ ĐAU
3. Các phương pháp lượng giá đau chủ quan
Bảng câu hỏi McGill Pain rút gọn
Bảng câu hỏi chẩn đoán đau thần kinh DN4
Đánh giá đau ở trẻ em
II. Tổng
quan điều trị đau
III. Thang chỉ định điều trị đau
I.
LƯỢNG GIÁ ĐAU
3.2.
Các thang lượng giá đa chiều.
3.2.1.
Bảng câu hỏi McGill Pain (MPQ: McGill
Pain Questionaire):
Do
Melzack soạn thảo năm 1975 bằng
tiếng Anh, gồm có 4 câu hỏi lớn:
-
Where is your pain? Bạn thấy đau
ở đâu?
-
What Does Your Pain Feel Like? Bạn
cảm thấy đau giống như cái gì?
-
How Does Your Pain Change with Time? Bạn
thấy đau thay đổi theo thời gian
như thế nào?
-
How Strong is Your Pain? Bạn thấy
đau mức độ như thế nào?
(1)
Về câu hỏi “Bạn thấy đau
ở đâu ?” bệnh nhân trả
lời bằng cách đánh dấu vị trí
đau vào hình vẽ, viết chữ E
(External) nếu là đau bên trong,
chữ I (Internal) nếu là đau bên ngoài,
hoặc chữ EI nếu đau cả trong và
ngoài vào bên cạnh chỗ đánh
dấu.
(2)
Về câu hỏi “Bạn cảm thấy
đau giống như cái gì?”, tập
hợp các câu trả lời gồm 74 tính
chất, chia ra thành 20 phân nhóm
trong 4 nhóm lớn: về cảm giác
(gồm các phân nhóm từ 1-10), về
cảm xúc (gồm các phân nhóm từ 11
đến 15), về
đánh giá (gồm phân nhóm 16) và
nhóm khác (gồm các phân nhóm
từ 17 đến 20).
Mỗi phân nhóm tương ứng với
một chiều đau và bao gồm 2 đến
6 tính chất.

Chiều
lượng giá được giới hạn chỉ
trong một phân nhóm, bệnh nhân
chọn lựa những tính chất tương
ứng với chứng đau của họ. Trong
mỗi phân nhóm, chỉ có một tính
chất được lựa chọn. Giá trị
điểm của mỗi phân nhóm tương
ứng với vị trí tính chất được
lựa chọn, tổng của 20 phân nhóm
trên gọi là “chỉ số đánh giá
đau” (PRI: pain rating index),
tối thiểu là 0 điểm, tối đa là
78 điểm. Chỉ số này càng cao thì
mức độ đau càng nhiều.
(3)
Về câu hỏi “Bạn thấy đau
thay đổi theo thời gian như thế nào?”,
đối tượng phải trả lời hai câu
hỏi phụ sau đây:
+
Từ hoặc những từ nào bạn muốn
sử dụng để mô tả kiểu đau
của bạn?
|
Trả
lời |
Điểm |
|
Liên
tục, đều đặn, không thay đổi |
1
|
|
Không
liên tục, theo chu kỳ, nhịp
điệu |
2
|
|
Ngắn,
thoảng qua, chốc lát |
3
|
+
Những
mục nào làm bạn tăng hay giảm đau?
Rượu,
Chất kích thích (như café), Ăn, Nóng,
Lạnh, ẩm thấp, Thay đổi thời
tiết, Xoa bóp hoặc sử dụng vật
rung, Đè nén, Bất động, Vận động,
Ngủ hoặc nghỉ, Nằm xuống, Giải
trí (đọc sách, xem TV…), Tiểu
tiện hoặc đại tiện, Căng
thẳng, ánh sáng chói, ồn ào, Đi làm,
Giao hợp, Bài tập nhẹ nhàng, Mệt
mỏi.
(4)
Về câu hỏi “Bạn thấy đau
mức độ như thế nào?”, người
ta đồng ý rằng 5 từ sau đây (đau
nhẹ, đau khó chịu, đau khổ sở,
đau tồi tệ, đau dữ dội) để miêu
tả đau theo mức độ tăng dần. Để
trả lời mỗi câu hỏi này, hãy
viết số tương ứng với từ thích
hợp nhất vào khoảng trống bên
cạnh câu hỏi.
|
Câu
hỏi |
Trả
lời |
Điểm |
|
|
Từ
nào mô tả đau của bạn lúc
hiện tại? |
Mild
|
-
Đau nhẹ |
1
|
|
Discomforting
|
-
Đau khó chịu |
2
|
|
|
Distressing
|
-
Đau khổ sở |
3
|
|
|
Horrible
|
-
Đau tồi tệ |
4
|
|
|
Excruciating |
-
Đau dữ dội |
5
|
|
-
Ưu điểm của bảng câu hỏi là
mang lại lượng giá đồng thời
vừa về lượng, vừa về chất, đặc
biệt là về các yếu tố cảm giác
và cảm xúc đối với chứng đau.
Có thể lượng giá hiệu quả của
một số điều trị. Thích hợp
với việc lượng giá trong thời
gian dài, cần thiết đối với
chứng đau mạn tính.
-
Nhược điểm là: không thuận lợi
cho việc đo lường lập đi lập
lại. Hơn nữa do bảng câu hỏi
dựa vào ngôn ngữ nên phụ thuộc
vào trình độ, khả năng diễn đạt
bằng lời của bệnh nhân, đối
với một số người có trình độ
văn hóa thấp thì việc sử dụng
bảng câu hỏi không có hiệu quả.
3.2.2.
Bảng câu hỏi McGill Pain rút gọn
(SF-MPQ: Short-form MPQ, Meljack –
1987).
1/
Chỉ số đánh giá đau (Pain Rating
Index - PRI):
Các
từ sau đây mô tả đau thông thường.
Hãy đánh dấu lựa chọn (x)
vào cột mà bạn thấy mức độ đau
của mình phù hợp.
|
|
|
None
Không |
Mild Nhẹ |
Moderate
Vừa |
Severe
Nặng |
||||
|
a
- Sensory |
Throbbing
Đau
theo mạch đập |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
Shooting Cơn đau nhói như bắn |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Stabbing
Đau đột ngột như dao đâm |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Sharp
Đau
sắc nhọn |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Cramping Đau
thít chặt |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Gnawing
Đau
âm ỉ |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Hot-Burning Đau bỏng buốt |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Acheing
Đau
nhức nhối |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Heavy
Đau
nặng nề |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Tender
Đau nhạy cảm |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Splitting Đau
như búa bổ |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
b-Affective |
Tiring-Exhausting
Mệt mỏi-Kiệt sức |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
Sickening Ốm
yếu |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Fearful Lo lắng |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
|
Punishing-Cruel
Kiệt sức - dữ dội |
0 |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
|
2/
Mức độ đau hiện tại (PPI -
Present Pain Intensity): Dựa vào thang
nhìn (Visual Analog Scale - VAS), bằng
cách đánh dấu vào đoạn thẳng dưới
đây theo mức độ đau của bạn:
![]()
3/
Đánh giá cường độ đau tổng quát:
bằng cách đánh dấu chọn (X)
vào cột thích hợp:
|
Lượng
giá |
|||
|
0 |
No
pain |
-
Không đau |
|
|
1 |
Mild
|
-
Đau nhẹ |
|
|
2 |
Discomforting
|
-
Đau khó chịu |
|
|
3 |
Distressing
|
-
Đau khổ sở |
|
|
4 |
Horrible
|
-
Đau tồi tệ |
|
|
5 |
Excruciating
|
-
Đau dữ dội |
|
4/
Cho điểm:
|
|
|
Điểm |
|
1-a |
S-PRI
(Sensory PRI - Chỉ số đánh
giá đau cảm giác) |
|
|
1-b |
A-PRI
(Affective PRI - Chỉ số đánh
giá đau cảm xúc) |
|
|
1-a
+ 1-b |
T-PRI
(Total PRI - Tổng chỉ số đánh
giá đau) |
|
|
2 |
PPI-VAS
(Cường độ đau hiện tại
bằng thang nhìn) |
|
|
3 |
Đánh
giá cường độ đau tổng quát |
|